Nghĩa của từ "unplug the equipment" trong tiếng Việt
"unplug the equipment" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
unplug the equipment
US /ʌnˈplʌɡ ðə ɪˈkwɪpmənt/
UK /ʌnˈplʌɡ ðə ɪˈkwɪpmənt/
Cụm từ
rút phích cắm thiết bị, ngắt điện thiết bị
to disconnect an electrical device from a power source
Ví dụ:
•
Please unplug the equipment before you leave the office.
Vui lòng rút phích cắm thiết bị trước khi bạn rời khỏi văn phòng.
•
It is safer to unplug the equipment during a thunderstorm.
Sẽ an toàn hơn nếu rút phích cắm thiết bị khi có giông bão.